Từ vựng
Học tính từ – Gujarat
પ્રસિદ્ધ
પ્રસિદ્ધ મંદિર
prasid‘dha
prasid‘dha mandira
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
તૂફાની
તૂફાની સમુદ્ર
tūphānī
tūphānī samudra
bão táp
biển đang có bão
સામાજિક
સામાજિક સંબંધો
sāmājika
sāmājika sambandhō
xã hội
mối quan hệ xã hội
ઈમાનદાર
ઈમાનદાર પ્રતિજ્ઞા
īmānadāra
īmānadāra pratijñā
trung thực
lời thề trung thực
आश्चर्यचकित
आश्चर्यचकित जंगल प्रवासी
āścaryacakita
āścaryacakita jaṅgala pravāsī
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ગુપ્ત
ગુપ્ત માહિતી
gupta
gupta māhitī
bí mật
thông tin bí mật
મૈત્રીપૂર્વક
મૈત્રીપૂર્વક પ્રસ્તાવ
maitrīpūrvaka
maitrīpūrvaka prastāva
thân thiện
đề nghị thân thiện
અંધારો
અંધારી રાત
andhārō
andhārī rāta
tối
đêm tối
લોકપ્રિય
લોકપ્રિય કોન્સર્ટ
lōkapriya
lōkapriya kōnsarṭa
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
અજીબ
અજીબ ખોરાકની આદત
ajība
ajība khōrākanī ādata
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
ખરાબ
ખરાબ ધમકી
kharāba
kharāba dhamakī
xấu xa
mối đe dọa xấu xa