Từ vựng
Học tính từ – Gujarat
ઉપસ્થિત
ઉપસ્થિત ઘંટી
upasthita
upasthita ghaṇṭī
hiện diện
chuông báo hiện diện
સમ્ભાવનાપૂર્વક
સમ્ભાવનાપૂર્વક ક્ષેત્ર
sambhaavanaapoorvak
sambhaavanaapoorvak kshetr
có lẽ
khu vực có lẽ
ચાંદીનું
ચાંદીનો વાહન
cāndīnuṁ
cāndīnō vāhana
bạc
chiếc xe màu bạc
તાજું
તાજી ઓસ્ટર્સ
tājuṁ
tājī ōsṭarsa
tươi mới
hàu tươi
અરસાંવ
અરસાંવ સાયકલ માર્ગ
arasānva
arasānva sāyakala mārga
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
ચુપચાપ
ચુપચાપ કન્યાઓ
cupacāpa
cupacāpa kan‘yā‘ō
ít nói
những cô gái ít nói
શ્રેષ્ઠ
શ્રેષ્ઠ કોફી
śrēṣṭha
śrēṣṭha kōphī
tốt
cà phê tốt
અનંત
અનંત રસ્તો
ananta
ananta rastō
vô tận
con đường vô tận
અમૂલ્ય
અમૂલ્ય હીરા
amūlya
amūlya hīrā
vô giá
viên kim cương vô giá
અવૈધ
અવૈધ ડ્રગ વેચાણ
avaidha
avaidha ḍraga vēcāṇa
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
આવતીકાલિક
આવતીકાલિક ઊર્જા ઉત્પાદન
aavateekaalik
aavateekaalik oorja utpaadan
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai