Từ vựng
Học tính từ – Gujarat
પુરુષ
પુરુષ શરીર
puruṣa
puruṣa śarīra
nam tính
cơ thể nam giới
રોજનું
રોજનું સ્નાન
rōjanuṁ
rōjanuṁ snāna
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
ભયાનક
ભયાનક ધમકી
bhayānaka
bhayānaka dhamakī
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
આવતીકાલિક
આવતીકાલિક ઊર્જા ઉત્પાદન
aavateekaalik
aavateekaalik oorja utpaadan
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
ગંદો
ગંદો હવા
gandō
gandō havā
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
અનાવશ્યક
અનાવશ્યક છાતુ
anāvaśyaka
anāvaśyaka chātu
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
લાલ
લાલ વરસાદી છત્રી
lāla
lāla varasādī chatrī
đỏ
cái ô đỏ
જાગૃત
જાગૃત કુતરો
jāgr̥ta
jāgr̥ta kutarō
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
ઉપજાઊ
ઉપજાઊ માટી
upajā‘ū
upajā‘ū māṭī
màu mỡ
đất màu mỡ
भयानक
भयानक गणना
bhayaanak
bhayaanak ganana
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
તૈયાર
તૈયાર દૌડકરો
taiyāra
taiyāra dauḍakarō
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng