Bài kiểm tra 24



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu Jan 08, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Chúng ta ở trường học.
Ni estas en la   See hint
2. Bạn uống chè / trà với chanh không?
Ĉu vi teon kun citrono?   See hint
3. Những đứa bé dọn dẹp phòng trẻ em.
La ordigas la infanĉambron   See hint
4. Tôi đến nhà ga như thế nào?
Kiel mi la stacidomon?   See hint
5. Tôi không thích món đó.
Tio ne por mi   See hint
6. Anh ấy đạp xe đạp.
7. Tôi quan tâm đến mỹ thuật.
Mi interesiĝas arto   See hint
8. Thỉnh thoảng chúng tôi đi bơi.
Ni naĝas   See hint
9. Đội của chúng tôi đang chơi tốt.
Nia ludas bone   See hint
10. Anh ấy mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.
Li laca, sed li daŭre laboras   See hint