Woordeskat

Leer Werkwoorde – Viëtnamees

cms/verbs-webp/40632289.webp
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.
gesels
Studente moet nie tydens die klas gesels nie.
cms/verbs-webp/116089884.webp
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?
kook
Wat kook jy vandag?
cms/verbs-webp/90287300.webp
rung
Bạn nghe tiếng chuông đang rung không?
lui
Hoor jy die klok lui?
cms/verbs-webp/100965244.webp
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
kyk af
Sy kyk af in die vallei.
cms/verbs-webp/104167534.webp
sở hữu
Tôi sở hữu một chiếc xe thể thao màu đỏ.
besit
Ek besit ’n rooi sportmotor.
cms/verbs-webp/85860114.webp
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
verder gaan
Jy kan nie enige verder op hierdie punt gaan nie.
cms/verbs-webp/118214647.webp
trông giống
Bạn trông như thế nào?
lyk soos
Hoe lyk jy?
cms/verbs-webp/55128549.webp
ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.
gooi
Hy gooi die bal in die mandjie.
cms/verbs-webp/118003321.webp
thăm
Cô ấy đang thăm Paris.
besoek
Sy besoek Parys.
cms/verbs-webp/77581051.webp
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
aanbied
Wat bied jy my aan vir my vis?
cms/verbs-webp/106851532.webp
nhìn nhau
Họ nhìn nhau trong một khoảng thời gian dài.
kyk mekaar aan
Hulle het mekaar vir ’n lang tyd aangekyk.
cms/verbs-webp/96571673.webp
vẽ
Anh ấy đang vẽ tường màu trắng.
verf
Hy verf die muur wit.