Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/67885387.webp
חשוב
פגישות חשובות
hshvb
pgyshvt hshvbvt
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/118962731.webp
מופעלת
האישה המופעלת
mvp‘elt
hayshh hmvp‘elt
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/9139548.webp
נשית
שפתיים נשיות
nshyt
shptyym nshyvt
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/122184002.webp
עתיק
ספרים עתיקים
etyq
sprym ‘etyqym
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/133073196.webp
נחמד
הערס הנחמד
nhmd
h‘ers hnhmd
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/127214727.webp
ערפילי
הדימומה הערפילית
erpyly
hdymvmh h‘erpylyt
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/134344629.webp
צהוב
בננות צהובות
tshvb
bnnvt tshvbvt
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/98532066.webp
טעים
המרק הטעים
t‘eym
hmrq ht‘eym
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/128406552.webp
כועס
השוטר הכועס
kv‘es
hshvtr hkv‘es
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/108332994.webp
חסר כוח
הגבר החסר כוח
hsr kvh
hgbr hhsr kvh
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/94591499.webp
יקר
הווילה היקרה
yqr
hvvylh hyqrh
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/115283459.webp
שמן
האדם השמין
shmn
hadm hshmyn
béo
một người béo