Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/129926081.webp
שיכור
גבר שיכור
shykvr
gbr shykvr
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/49304300.webp
הושלם
הגשר שלא הושלם
hvshlm
hgshr shla hvshlm
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/168988262.webp
טשטשני
בירה טשטשנית
tshtshny
byrh tshtshnyt
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/130292096.webp
שיכור
הגבר השיכור
shykvr
hgbr hshykvr
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/141370561.webp
ביישן
ילדה ביישנית
byyshn
yldh byyshnyt
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/166035157.webp
משפטי
בעיה משפטית
mshpty
b‘eyh mshptyt
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/131822511.webp
יפה
הבחורה היפה
yph
hbhvrh hyph
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
cms/adjectives-webp/40894951.webp
מרתק
הסיפור המרתק
mrtq
hsypvr hmrtq
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/171454707.webp
נעול
הדלת הנעולה
n‘evl
hdlt hn‘evlh
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/144942777.webp
בלתי רגיל
מזג אוויר בלתי רגיל
blty rgyl
mzg avvyr blty rgyl
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/64904183.webp
כלול
הקשים הכלולים
klvl
hqshym hklvlym
bao gồm
ống hút bao gồm
cms/adjectives-webp/66342311.webp
מחומם
בריכה מחוממת
mhvmm
brykh mhvmmt
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm