Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/120161877.webp
מפורש
האיסור המפורש
mpvrsh
haysvr hmpvrsh
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/124464399.webp
מודרני
מדיה מודרנית
mvdrny
mdyh mvdrnyt
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/33086706.webp
רפואי
בדיקה רפואית
rpvay
bdyqh rpvayt
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/96991165.webp
אקסטרמי
הגלישה האקסטרמית
aqstrmy
hglyshh haqstrmyt
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/172157112.webp
רומנטי
זוג רומנטי
rvmnty
zvg rvmnty
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/94026997.webp
תועלת
הילד התועלת
tv‘elt
hyld htv‘elt
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/127531633.webp
מגוון
הצעת פרי מגוונת
mgvvn
hts‘et pry mgvvnt
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
cms/adjectives-webp/13792819.webp
לא ניתן לעבור
כביש לא ניתן לעבור
la nytn l‘ebvr
kbysh la nytn l‘ebvr
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/36974409.webp
חובה
תענוג הוא חובה
hvbh
t‘envg hva hvbh
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/78306447.webp
שנתי
הגידול השנתי
shnty
hgydvl hshnty
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/170476825.webp
ורוד
הריהוט הורוד בחדר
vrvd
hryhvt hvrvd bhdr
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/80273384.webp
רחוק
המסע הרחוק
rhvq
hms‘e hrhvq
xa
chuyến đi xa