Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/75903486.webp
עצלן
חיים עצלניים
etsln
hyym ‘etslnyym
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/120161877.webp
מפורש
האיסור המפורש
mpvrsh
haysvr hmpvrsh
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/129704392.webp
מלא
עגלת קניות מלאה
mla
‘eglt qnyvt mlah
đầy
giỏ hàng đầy
cms/adjectives-webp/63281084.webp
סגול
הפרח הסגול
sgvl
hprh hsgvl
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/163958262.webp
נעלם
מטוס שנעלם
n‘elm
mtvs shn‘elm
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/170812579.webp
רפוי
השן הרפויה
rpvy
hshn hrpvyh
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/93088898.webp
אין סופי
הדרך האין סופית
ayn svpy
hdrk hayn svpyt
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/117966770.webp
שקט
הבקשה להיות שקט
shqt
hbqshh lhyvt shqt
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/88317924.webp
בודד
הכלב הבודד
bvdd
hklb hbvdd
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/102474770.webp
ללא הצלחה
החיפוש הלא מוצלח אחרי דירה
lla htslhh
hhypvsh hla mvtslh ahry dyrh
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/67747726.webp
אחרון
הרצון האחרון
ahrvn
hrtsvn hahrvn
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/122865382.webp
מבריק
רצפה מבריקה
mbryq
rtsph mbryqh
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh