Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
שיכור
גבר שיכור
shykvr
gbr shykvr
say rượu
người đàn ông say rượu
הושלם
הגשר שלא הושלם
hvshlm
hgshr shla hvshlm
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
טשטשני
בירה טשטשנית
tshtshny
byrh tshtshnyt
đục
một ly bia đục
שיכור
הגבר השיכור
shykvr
hgbr hshykvr
say xỉn
người đàn ông say xỉn
ביישן
ילדה ביישנית
byyshn
yldh byyshnyt
rụt rè
một cô gái rụt rè
משפטי
בעיה משפטית
mshpty
b‘eyh mshptyt
pháp lý
một vấn đề pháp lý
יפה
הבחורה היפה
yph
hbhvrh hyph
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
מרתק
הסיפור המרתק
mrtq
hsypvr hmrtq
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
נעול
הדלת הנעולה
n‘evl
hdlt hn‘evlh
đóng
cánh cửa đã đóng
בלתי רגיל
מזג אוויר בלתי רגיל
blty rgyl
mzg avvyr blty rgyl
không thông thường
thời tiết không thông thường
כלול
הקשים הכלולים
klvl
hqshym hklvlym
bao gồm
ống hút bao gồm