Từ vựng
Học tính từ – Do Thái
חשוב
פגישות חשובות
hshvb
pgyshvt hshvbvt
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
מופעלת
האישה המופעלת
mvp‘elt
hayshh hmvp‘elt
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
נשית
שפתיים נשיות
nshyt
shptyym nshyvt
nữ
đôi môi nữ
עתיק
ספרים עתיקים
etyq
sprym ‘etyqym
cổ xưa
sách cổ xưa
נחמד
הערס הנחמד
nhmd
h‘ers hnhmd
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
ערפילי
הדימומה הערפילית
erpyly
hdymvmh h‘erpylyt
sương mù
bình minh sương mù
צהוב
בננות צהובות
tshvb
bnnvt tshvbvt
vàng
chuối vàng
טעים
המרק הטעים
t‘eym
hmrq ht‘eym
đậm đà
bát súp đậm đà
כועס
השוטר הכועס
kv‘es
hshvtr hkv‘es
giận dữ
cảnh sát giận dữ
חסר כוח
הגבר החסר כוח
hsr kvh
hgbr hhsr kvh
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
יקר
הווילה היקרה
yqr
hvvylh hyqrh
đắt
biệt thự đắt tiền