Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/112373494.webp
נדרש
הפנס הנדרש
ndrsh
hpns hndrsh
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/81563410.webp
שני
במלחמה העולמית השנייה
shny
bmlhmh h‘evlmyt hshnyyh
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
cms/adjectives-webp/128166699.webp
טכני
פלא טכני
tkny
pla tkny
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/104559982.webp
יומיומי
הרחצה היומיומית
yvmyvmy
hrhtsh hyvmyvmyt
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/129050920.webp
מפורסם
המקדש המפורסם
mpvrsm
hmqdsh hmpvrsm
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/59351022.webp
אופקי
הארון האופקי
avpqy
harvn havpqy
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/108332994.webp
חסר כוח
הגבר החסר כוח
hsr kvh
hgbr hhsr kvh
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/70910225.webp
קרוב
הלביאה הקרובה
qrvb
hlbyah hqrvbh
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/92783164.webp
ייחודי
האקוודוקט הייחודי
yyhvdy
haqvvdvqt hyyhvdy
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/72841780.webp
תוך הגיון
הפקת החשמל התוך הגיון
tvk hgyvn
hpqt hhshml htvk hgyvn
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/143067466.webp
מוכן להמראה
המטוס המוכן להמראה
mvkn lhmrah
hmtvs hmvkn lhmrah
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/132465430.webp
מטומטם
האישה המטומטמת
mtvmtm
hayshh hmtvmtmt
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn