Bài kiểm tra 1
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sat Jan 03, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Tôi và bạn |
e te
See hint
|
| 2. | Ngày thứ năm là thứ sáu. |
Il quinto giorno è il
See hint
|
| 3. | Hôm nay trời lạnh. |
Oggi fa
See hint
|
| 4. | Bạn có tham gia một khóa học ngoại ngữ không? |
Frequenta un di lingue?
See hint
|
| 5. | Tôi muốn một ly trà với chanh. |
Vorrei un tè al
See hint
|
| 6. | Bao giờ chúng ta hạ cánh? |
atterriamo?
See hint
|
| 7. | Lâu đài ở đâu? |
Dov’è il ?
See hint
|
| 8. | Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay. |
Hai bisogno di fazzoletti di carta, sapone e del
See hint
|
| 9. | Bạn đang giúp đỡ ai? |
Chi aiutando?
See hint
|
| 10. | Bạn đã đặt bàn chưa? |
Hai prenotato un ?
See hint
|