Bài kiểm tra 42
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Thu Jan 01, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Madrid ở bên Tây Ban Nha. |
位于 西班牙
See hint
|
| 2. | Anh ấy học đại học. |
他 上
See hint
|
| 3. | Bát đĩa ở đâu? |
(碗 碟 杯子) 在哪 ?
See hint
|
| 4. | Bạn có thấy con sông ở đó không? |
你 看见 那条 河 了 吗 ?
See hint
|
| 5. | Xin một ly nước nữa ạ. |
请 一杯 水
See hint
|
| 6. | Bao nhiêu tiền đến sân bay? |
到 要 多少钱 ?
See hint
|
| 7. | Nhũng con hổ và nhũng con cá sấu ở đâu? |
和 鳄鱼 都 在哪里
See hint
|
| 8. | Bạn biết lặn không? |
会 潜水 吗
See hint
|
| 9. | Chú ý, xe buýt đang tới! |
注意
See hint
|
| 10. | Chúng tôi đi tàu khi trời tuyết rơi. |