Từ vựng

Học động từ – Do Thái

cms/verbs-webp/102853224.webp
מאחד
קורס השפה מאחד סטודנטים מכל העולם.
mahd
qvrs hshph mahd stvdntym mkl h’evlm.
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
cms/verbs-webp/50245878.webp
לקחת הערות
הסטודנטים לוקחים הערות על כל מה שהמורה אומר.
lqht h’ervt
hstvdntym lvqhym h’ervt ’el kl mh shhmvrh avmr.
ghi chú
Các sinh viên ghi chú về mọi thứ giáo viên nói.
cms/verbs-webp/113415844.webp
עזב
הרבה אנגלים רצו לעזוב את האיחוד האירופי.
’ezb
hrbh anglym rtsv l’ezvb at hayhvd hayrvpy.
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
cms/verbs-webp/100649547.webp
הועסק
המועמד הועסק.
hv’esq
hmv’emd hv’esq.
thuê
Ứng viên đã được thuê.
cms/verbs-webp/115153768.webp
לראות
אני יכול לראות הכל בבירור דרך המשקפיים החדשים שלי.
lravt
any ykvl lravt hkl bbyrvr drk hmshqpyym hhdshym shly.
nhìn rõ
Tôi có thể nhìn thấy mọi thứ rõ ràng qua chiếc kính mới của mình.
cms/verbs-webp/93221270.webp
התבלבלתי
התבלבלתי בדרכי.
htblblty
htblblty bdrky.
lạc đường
Tôi đã lạc đường trên đoạn đường của mình.
cms/verbs-webp/123953850.webp
להציל
הרופאים הצליחו להציל את חייו.
lhtsyl
hrvpaym htslyhv lhtsyl at hyyv.
cứu
Các bác sĩ đã cứu được mạng anh ấy.
cms/verbs-webp/9435922.webp
מתקרבות
השבלולים מתקרבים זה לזה.
mtqrbvt
hshblvlym mtqrbym zh lzh.
tiến lại gần
Các con ốc sên đang tiến lại gần nhau.
cms/verbs-webp/128644230.webp
לחדש
הצייר רוצה לחדש את צבע הקיר.
lhdsh
htsyyr rvtsh lhdsh at tsb’e hqyr.
làm mới
Họa sĩ muốn làm mới màu sắc của bức tường.
cms/verbs-webp/74916079.webp
הגיע
הוא הגיע בדיוק בזמן.
hgy’e
hva hgy’e bdyvq bzmn.
đến
Anh ấy đã đến đúng giờ.
cms/verbs-webp/32180347.webp
לפרק
הבן שלנו פורק הכל!
lprq
hbn shlnv pvrq hkl!
tháo rời
Con trai chúng tôi tháo rời mọi thứ!
cms/verbs-webp/105623533.webp
להיות צריך
צריך לשתות הרבה מים.
lhyvt tsryk
tsryk lshtvt hrbh mym.
nên
Người ta nên uống nhiều nước.