لغتونه
صفتونه زده کړئ – Vietnamese
hài hước
trang phục hài hước
خندانکی
د خندانکی لباس
vàng
ngôi chùa vàng
زرين
د زرين پاګوډا
riêng tư
du thuyền riêng tư
خصوصي
خصوصي ځانګړی
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
مشهور
یو مشهور کنسرټ
hàng năm
lễ hội hàng năm
ہرکال
ہر کالي کرنیول
cay
quả ớt cay
تیز
یو تیز پیپریکا
phá sản
người phá sản
دیوالیه
د دیوالیه تګ
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
عبقري
یو عبقري لباس
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بې محنت
د بې محنت سایکل لارې
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
خوږ
خوږ خانځور
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
د موجود لوبډل