Từ vựng
Học tính từ – Pashto
مکمل
مکمل شراب
mukmal
mukmal sharāb
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
سلوویني
د سلووینيا پلازمېنځ
slooveenii
da slooveenia plaazmenz
Slovenia
thủ đô Slovenia
بې عقل
د بې عقل ورچی
be aql
d be aql warchi
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
ناروغ
یوه ناروغ ښځه
nārowgh
yowha nārowgh xaz̠a
ốm
phụ nữ ốm
تازه
تازه صدفي
tāzah
tāzah sadafi
tươi mới
hàu tươi
ورک
یو ورک هوايي الوتکه
wrak
yow wrak hwāyī alwatkah
mất tích
chiếc máy bay mất tích
نامور
نامور ایفل برج
nāmūr
nāmūr eifl burj
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
بشپړ
یو بشپړ ترالې
bishpəṛ
yow bishpəṛ trālē
đầy
giỏ hàng đầy
ښارلند
یو ښارلند فرش
xārland
yo xārland farsh
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
مست
یو مست سړی
mast
yow mast sarī
say rượu
người đàn ông say rượu
فزيکي
د فزيکي تجربې
fizīkī
da fizīkī tajribē
vật lý
thí nghiệm vật lý