Từ vựng
Học tính từ – Pashto
ورک
یو ورک هوايي الوتکه
wrak
yow wrak hwāyī alwatkah
mất tích
chiếc máy bay mất tích
آیرلنډی
د آیرلنډ ساحل
aayrlandi
da aayrland saahil
Ireland
bờ biển Ireland
ناسمجھ
یو ناسمجھ انسانی
nāsamaj
yō nāsamaj ensānī
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
خشک
د خشک بڼې
khushk
də khushk bən̪ay
khô
quần áo khô
زړه خوښوی
یو زړه خوښوی سنګری
zra khochoi
yo zra khochoi singri
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
پخپله
پخپله کدو
pəxplə
pəxplə kdo
chín
bí ngô chín
ډیر لوړ
د ډیر لوړ برج
dher lowr
da dher lowr burj
cao
tháp cao
مست
یو مست سړی
mast
yow mast sarī
say rượu
người đàn ông say rượu
مثالي
د مثالي وزن
misaali
da misaali wẕn
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
وړیا
د وړیا څرنګتیزه
wariya
da wariya tsarangteza
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
لنډ پای
لنډ پای سړی
land paay
land paay sari
què
một người đàn ông què