Woordenlijst

Leer werkwoorden – Vietnamees

cms/verbs-webp/107407348.webp
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
rondreizen
Ik heb veel rond de wereld gereisd.
cms/verbs-webp/81025050.webp
chiến đấu
Các vận động viên chiến đấu với nhau.
vechten
De atleten vechten tegen elkaar.
cms/verbs-webp/33493362.webp
gọi lại
Vui lòng gọi lại cho tôi vào ngày mai.
terugbellen
Bel me morgen alstublieft terug.
cms/verbs-webp/122010524.webp
tiến hành
Tôi đã tiến hành nhiều chuyến đi.
ondernemen
Ik heb veel reizen ondernomen.
cms/verbs-webp/113253386.webp
thực hiện
Lần này nó không thực hiện được.
lukken
Deze keer is het niet gelukt.
cms/verbs-webp/84314162.webp
trải ra
Anh ấy trải rộng cả hai cánh tay.
uitspreiden
Hij spreidt zijn armen wijd uit.
cms/verbs-webp/124458146.webp
để cho
Các chủ nhân để chó của họ cho tôi dắt đi dạo.
overlaten
De eigenaren laten hun honden aan mij over voor een wandeling.
cms/verbs-webp/86215362.webp
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
sturen
Dit bedrijf stuurt goederen over de hele wereld.
cms/verbs-webp/109099922.webp
nhắc nhở
Máy tính nhắc nhở tôi về các cuộc hẹn của mình.
herinneren
De computer herinnert me aan mijn afspraken.
cms/verbs-webp/96061755.webp
phục vụ
Đầu bếp sẽ phục vụ chúng ta hôm nay.
bedienen
De chef bedient ons vandaag zelf.
cms/verbs-webp/77581051.webp
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
aanbieden
Wat bied je me aan voor mijn vis?
cms/verbs-webp/94555716.webp
trở thành
Họ đã trở thành một đội ngũ tốt.
worden
Ze zijn een goed team geworden.