Từ vựng

Học động từ – Albania

cms/verbs-webp/18316732.webp
kaloj
Makina kalon përmes një peme.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
cms/verbs-webp/91367368.webp
shkoj për një xhiro
Familja shkon për një xhiro të dielave.
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.
cms/verbs-webp/58993404.webp
shkoj në shtëpi
Ai shkon në shtëpi pas punës.
về nhà
Anh ấy về nhà sau khi làm việc.
cms/verbs-webp/74176286.webp
mbroj
Nëna mbroj fëmijën e saj.
bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
cms/verbs-webp/120086715.webp
kompletoj
A mund të kompletosh puzzle-in?
hoàn thành
Bạn có thể hoàn thành bức tranh ghép không?
cms/verbs-webp/122398994.webp
vras
Kujdes, mund të vrasësh dikë me atë sëpatë!
giết
Hãy cẩn thận, bạn có thể giết người bằng cái rìu đó!
cms/verbs-webp/64922888.webp
udhëzoj
Ky pajisje na udhëzon rrugën.
hướng dẫn
Thiết bị này hướng dẫn chúng ta đường đi.
cms/verbs-webp/26758664.webp
kursej
Fëmijët e mi kanë kursyer paratë e tyre.
tiết kiệm
Con cái tôi đã tiết kiệm tiền của họ.
cms/verbs-webp/101765009.webp
shoqëroj
Qeni i shoqëron ata.
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
cms/verbs-webp/129945570.webp
përgjigjem
Ajo përgjigjet me një pyetje.
trả lời
Cô ấy đã trả lời bằng một câu hỏi.
cms/verbs-webp/122153910.webp
ndaj
Ata ndajnë punën e shtëpisë mes tyre.
chia sẻ
Họ chia sẻ công việc nhà cho nhau.
cms/verbs-webp/106851532.webp
shikojnë njëri-tjetrin
Ata shikuan njëri-tjetrin për një kohë të gjatë.
nhìn nhau
Họ nhìn nhau trong một khoảng thời gian dài.