Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/99592722.webp
نشكل
نحن نشكل فريقًا جيدًا معًا.
nushakil
nahn nushakil fryqan jydan mean.
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
cms/verbs-webp/34567067.webp
بحث عن
الشرطة تبحث عن الجاني.
bahath ean
alshurtat tabhath ean aljani.
tìm kiếm
Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm.
cms/verbs-webp/117490230.webp
تطلب
تطلب وجبة الإفطار لنفسها.
tatlub
tatalub wajbat al‘iiftar linafsiha.
đặt
Cô ấy đặt bữa sáng cho mình.
cms/verbs-webp/113415844.webp
ترك
العديد من الإنجليز أرادوا مغادرة الاتحاد الأوروبي.
turk
aleadid min al‘iinjiliz ‘araduu mughadarat alaitihad al‘uwrubiy.
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
cms/verbs-webp/115267617.webp
جرأوا
جرأوا على القفز من الطائرة.
jara‘uu
jara‘uu ealaa alqafz min altaayirati.
dám
Họ đã dám nhảy ra khỏi máy bay.
cms/verbs-webp/120655636.webp
حدث
في الوقت الحالي، يجب تحديث معرفتك باستمرار.
hadath
fi alwaqt alhalii, yajib tahdith maerifatik biastimrari.
cập nhật
Ngày nay, bạn phải liên tục cập nhật kiến thức của mình.
cms/verbs-webp/125088246.webp
يقلد
الطفل يقلد طائرة.
yuqalid
altifl yuqalid tayiratan.
bắt chước
Đứa trẻ bắt chước một chiếc máy bay.
cms/verbs-webp/119379907.webp
يجب أن تحزر
يجب أن تحزر من أكون!
yajib ‘an tahzar
yajib ‘an tahzur min ‘akun!
đoán
Bạn phải đoán xem tôi là ai!
cms/verbs-webp/21529020.webp
تركض نحو
الفتاة تركض نحو أمها.
tarkud nahw
alfatat tarkud nahw ‘umaha.
chạy về phía
Cô gái chạy về phía mẹ của mình.
cms/verbs-webp/130938054.webp
يغطي
الطفل يغطي نفسه.
yughatiy
altifl yughatiy nafsahu.
che
Đứa trẻ tự che mình.
cms/verbs-webp/119747108.webp
نأكل
ماذا نريد أن نأكل اليوم؟
nakul
madha nurid ‘an nakul alyawma?
ăn
Hôm nay chúng ta muốn ăn gì?
cms/verbs-webp/110646130.webp
غطت
هي غطت الخبز بالجبن.
ghatat
hi ghatat alkhubz bialjabana.
che phủ
Cô ấy đã che phủ bánh mì bằng phô mai.