Từ vựng

Học động từ – Ả Rập

cms/verbs-webp/86583061.webp
دفعت
دفعت بواسطة بطاقة الائتمان.
dafaeat
dufieat biwasitat bitaqat aliaytimani.
trả
Cô ấy trả bằng thẻ tín dụng.
cms/verbs-webp/89516822.webp
عاقبت
عاقبت ابنتها.
eaqabat
eaqabt abnitiha.
trừng phạt
Cô ấy đã trừng phạt con gái mình.
cms/verbs-webp/99633900.webp
يريدون
البشر يريدون استكشاف المريخ.
yuridun
albashar yuridun astikshaf almirikh.
khám phá
Con người muốn khám phá sao Hỏa.
cms/verbs-webp/1422019.webp
يكرر
ببغائي يمكنه تكرير اسمي.
yukarir
bibughayiy yumkinuh takrir asmi.
lặp lại
Con vẹt của tôi có thể lặp lại tên của tôi.
cms/verbs-webp/111160283.webp
تتصور
تتصور شيئًا جديدًا كل يوم.
tatasawar
tatasawar shyyan jdydan kula yawmi.
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
cms/verbs-webp/8482344.webp
قبل
هو يقبل الطفل.
qabl
hu yaqbal altifla.
hôn
Anh ấy hôn bé.
cms/verbs-webp/103797145.webp
ترغب في توظيف
الشركة ترغب في توظيف المزيد من الأشخاص.
targhab fi tawzif
alsharikat targhab fi tawzif almazid min al‘ashkhasi.
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
cms/verbs-webp/90321809.webp
أنفق
علينا أن ننفق الكثير من المال على الإصلاحات.
‘unfiq
ealayna ‘an nunfiq alkathir min almal ealaa al‘iislahati.
tiêu tiền
Chúng tôi phải tiêu nhiều tiền cho việc sửa chữa.
cms/verbs-webp/28581084.webp
تتدلى
الصقيع يتدلى من السقف.
tatadalaa
alsaqie yatadalaa min alsuqufu.
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
cms/verbs-webp/59250506.webp
عرضت
عرضت أن تسقي الزهور.
earadat
earadat ‘an tusqi alzuhur.
đề nghị
Cô ấy đề nghị tưới nước cho các bông hoa.
cms/verbs-webp/113253386.webp
نجح
لم ينجح الأمر هذه المرة.
najah
lam yanjah al‘amr hadhih almarata.
thực hiện
Lần này nó không thực hiện được.
cms/verbs-webp/91930309.webp
نستورد
نستورد الفاكهة من العديد من الدول.
nastawrid
nastawrid alfakihat min aleadid min alduwali.
nhập khẩu
Chúng tôi nhập khẩu trái cây từ nhiều nước.