Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/80427816.webp
түзөтүү
Мугалим студенттердин эсселерин түзөтөт.
tüzötüü
Mugalim studentterdin esselerin tüzötöt.
sửa
Giáo viên sửa bài văn của học sinh.
cms/verbs-webp/96628863.webp
сактоо
Кыз кишине акчасын сактап жатат.
saktoo
Kız kişine akçasın saktap jatat.
tiết kiệm
Cô bé đang tiết kiệm tiền tiêu vặt của mình.
cms/verbs-webp/77572541.webp
алып салуу
Мастер эски плиткаларды алып салды.
alıp saluu
Master eski plitkalardı alıp saldı.
loại bỏ
Thợ thủ công đã loại bỏ các viên gạch cũ.
cms/verbs-webp/82258247.webp
көрүү
Алар бул жакындаган бедели көргөн жок.
körüü
Alar bul jakındagan bedeli körgön jok.
nhận biết
Họ không nhận biết được thảm họa sắp đến.
cms/verbs-webp/78309507.webp
кесуу
Фигураларды кесип алуу керек.
kesuu
Figuralardı kesip aluu kerek.
cắt ra
Các hình cần được cắt ra.
cms/verbs-webp/50772718.webp
бекит
Шарт бекитилген.
bekit
Şart bekitilgen.
hủy bỏ
Hợp đồng đã bị hủy bỏ.
cms/verbs-webp/47062117.webp
чыгарып чык
Ал аз акча менен чыгарып чыкышы керек.
çıgarıp çık
Al az akça menen çıgarıp çıkışı kerek.
xoay xở
Cô ấy phải xoay xở với một ít tiền.
cms/verbs-webp/87135656.webp
карап өтүү
Ал мага карап, жылдырып кулду.
karap ötüü
Al maga karap, jıldırıp kuldu.
nhìn lại
Cô ấy nhìn lại tôi và mỉm cười.
cms/verbs-webp/102049516.webp
кетүү
Эркек кетет.
ketüü
Erkek ketet.
rời đi
Người đàn ông rời đi.
cms/verbs-webp/40946954.webp
иште
Ол марк бердууларын иштегенди жакшы көрөт.
işte
Ol mark berduuların iştegendi jakşı köröt.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
cms/verbs-webp/116067426.webp
качуу
Баарыбыз оттон качты.
kaçuu
Baarıbız otton kaçtı.
chạy trốn
Mọi người chạy trốn khỏi đám cháy.
cms/verbs-webp/129300323.webp
тиктуу
Чыганакчы өздүктөрүн тиктейт.
tiktuu
Çıganakçı özdüktörün tikteyt.
chạm
Người nông dân chạm vào cây trồng của mình.