Từ vựng

Học động từ – Thái

cms/verbs-webp/115113805.webp
แชท
พวกเขาแชทกัน
chæth
phwk k̄heā chæ thkạn
trò chuyện
Họ trò chuyện với nhau.
cms/verbs-webp/60395424.webp
กระโดดรอบ ๆ
เด็กกระโดดรอบ ๆ อย่างมีความสุข
kradod rxb «
dĕk kradod rxb «xỳāng mī khwām s̄uk̄h
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
cms/verbs-webp/90617583.webp
นำขึ้น
เขานำพัสดุขึ้นบันได
nả k̄hụ̂n
k̄heā nả phạs̄du k̄hụ̂n bạndị
mang lên
Anh ấy mang gói hàng lên cầu thang.
cms/verbs-webp/116395226.webp
พาไป
รถบรรทุกขยะพาขยะของเราไป
phāpị
rt̄h brrthuk k̄hya phā k̄hya k̄hxng reā pị
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/110641210.webp
ตื่นเต้น
ทิวทัศน์ทำให้เขาตื่นเต้น
tụ̄̀ntên
thiwthạṣ̄n̒ thảh̄ı̂ k̄heā tụ̄̀ntên
kích thích
Phong cảnh đã kích thích anh ấy.
cms/verbs-webp/49853662.webp
เขียน
ศิลปินได้เขียนทั่วทุกฝาผนัง
k̄heīyn
ṣ̄ilpin dị̂ k̄heīyn thạ̀w thuk f̄ā p̄hnạng
viết khắp
Những người nghệ sĩ đã viết khắp tường.
cms/verbs-webp/130288167.webp
ทำความสะอาด
เธอทำความสะอาดห้องครัว
thảkhwām s̄axād
ṭhex thảkhwām s̄axād h̄̂xng khrạw
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
cms/verbs-webp/103719050.webp
พัฒนา
พวกเขากำลังพัฒนากลยุทธ์ใหม่.
Phạtʹhnā
phwk k̄heā kảlạng phạtʹhnā klyuthṭh̒ h̄ım̀.
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
cms/verbs-webp/104825562.webp
ตั้ง
คุณต้องตั้งนาฬิกา
tậng
khuṇ t̂xng tậng nāḷikā
đặt
Bạn cần đặt đồng hồ.
cms/verbs-webp/109657074.webp
ขับไล่
ห่านตัวหนึ่งขับไล่ตัวอื่น
k̄hạb lị̀
h̄̀ān tạw h̄nụ̀ng k̄hạb lị̀ tạw xụ̄̀n
đuổi đi
Một con thiên nga đuổi một con khác đi.
cms/verbs-webp/34725682.webp
แนะนำ
ผู้หญิงแนะนำบางสิ่งให้กับเพื่อนของเธอ
næanả
p̄hū̂h̄ỵing næanả bāng s̄ìng h̄ı̂ kạb pheụ̄̀xn k̄hxng ṭhex
đề xuất
Người phụ nữ đề xuất một điều gì đó cho bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/125884035.webp
ประหลาดใจ
เธอทำให้พ่อแม่ประหลาดใจด้วยของขวัญ
prah̄lād cı
ṭhex thảh̄ı̂ ph̀x mæ̀ prah̄lād cı d̂wy k̄hxngk̄hwạỵ
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.