Từ vựng

Học động từ – Indonesia

cms/verbs-webp/75492027.webp
lepas landas
Pesawat sedang lepas landas.
cất cánh
Máy bay đang cất cánh.
cms/verbs-webp/96710497.webp
melebihi
Paus melebihi semua hewan dalam berat.
vượt trội
Cá voi vượt trội tất cả các loài động vật về trọng lượng.
cms/verbs-webp/101945694.webp
tidur lelap
Mereka ingin tidur lelap untuk satu malam.
ngủ nướng
Họ muốn cuối cùng được ngủ nướng một đêm.
cms/verbs-webp/101765009.webp
menemani
Anjing itu menemani mereka.
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
cms/verbs-webp/110233879.webp
menciptakan
Dia telah menciptakan model untuk rumah.
tạo ra
Anh ấy đã tạo ra một mô hình cho ngôi nhà.
cms/verbs-webp/119611576.webp
menabrak
Kereta itu menabrak mobil.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
cms/verbs-webp/79404404.webp
membutuhkan
Saya haus, saya membutuhkan air!
cần
Tôi đang khát, tôi cần nước!
cms/verbs-webp/123298240.webp
bertemu
Teman-teman bertemu untuk makan malam bersama.
gặp
Bạn bè gặp nhau để ăn tối cùng nhau.
cms/verbs-webp/99455547.webp
menerima
Beberapa orang tidak ingin menerima kenyataan.
chấp nhận
Một số người không muốn chấp nhận sự thật.
cms/verbs-webp/4553290.webp
memasuki
Kapal sedang memasuki pelabuhan.
vào
Tàu đang vào cảng.
cms/verbs-webp/111750432.webp
bergantung
Keduanya bergantung pada cabang.
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
cms/verbs-webp/6307854.webp
datang
Keberuntungan sedang datang kepadamu.
đến với
May mắn đang đến với bạn.