Từ vựng

Học động từ – Rumani

cms/verbs-webp/90183030.webp
ajuta să se ridice
El l-a ajutat să se ridice.
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
cms/verbs-webp/99196480.webp
parca
Mașinile sunt parcate în garajul subteran.
đỗ xe
Các xe hơi được đỗ trong bãi đỗ xe ngầm.
cms/verbs-webp/127620690.webp
impozita
Companiile sunt impozitate în diferite moduri.
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
cms/verbs-webp/84365550.webp
transporta
Camionul transportă mărfurile.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.
cms/verbs-webp/117311654.webp
transporta
Ei își transportă copiii pe spate.
mang
Họ mang con cái của mình trên lưng.
cms/verbs-webp/63244437.webp
acoperi
Ea își acoperă fața.
che
Cô ấy che mặt mình.
cms/verbs-webp/103719050.webp
dezvolta
Ei dezvoltă o nouă strategie.
phát triển
Họ đang phát triển một chiến lược mới.
cms/verbs-webp/76938207.webp
trăi
Am trăit într-un cort în vacanță.
sống
Chúng tôi sống trong một cái lều khi đi nghỉ.
cms/verbs-webp/102447745.webp
anula
Din păcate, el a anulat întâlnirea.
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
cms/verbs-webp/100965244.webp
privi în jos
Ea privește în vale.
nhìn xuống
Cô ấy nhìn xuống thung lũng.
cms/verbs-webp/114272921.webp
conduce
Cowboy-ii conduc vitele cu cai.
chạy
Những người chăn bò đang chạy bò bằng ngựa.
cms/verbs-webp/118483894.webp
bucura
Ea se bucură de viață.
thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.