Từ vựng
Học động từ – Rumani
curăța
Ea curăță bucătăria.
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
intra
Ea intră în mare.
vào
Cô ấy vào biển.
ridica
Mama își ridică bebelușul.
nâng lên
Người mẹ nâng đứa bé lên.
evita
Ea își evită colega.
tránh
Cô ấy tránh né đồng nghiệp của mình.
avea rândul
Te rog așteaptă, vei avea rândul tău în curând!
đến lượt
Xin vui lòng đợi, bạn sẽ được đến lượt sớm thôi!
minți
El a mințit tuturor.
nói dối
Anh ấy đã nói dối mọi người.
hrăni
Copiii hrănesc calul.
cho ăn
Các em bé đang cho con ngựa ăn.
aduce
Persoana de livrare aduce mâncarea.
mang đến
Người giao hàng đang mang đến thực phẩm.
călători
Ne place să călătorim prin Europa.
du lịch
Chúng tôi thích du lịch qua châu Âu.
explora
Astronauții vor să exploreze spațiul cosmic.
khám phá
Các phi hành gia muốn khám phá vũ trụ.
repeta un an
Studentul a repetat un an.
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.