Từ vựng
Học động từ – Amharic
ወደ ቤት ሂድ
ከስራ በኋላ ወደ ቤት ይሄዳል.
wede bēti hīdi
kesira beḫwala wede bēti yihēdali.
về nhà
Anh ấy về nhà sau khi làm việc.
ማረፊያ ማግኘት
በርካሽ ሆቴል ውስጥ ማረፊያ አግኝተናል።
marefīya maginyeti
berikashi hotēli wisit’i marefīya āginyitenali.
tìm chỗ ở
Chúng tôi đã tìm được chỗ ở tại một khách sạn rẻ tiền.
አብራራ
አያት አለምን ለልጅ ልጁ ያብራራል.
ābirara
āyati ālemini leliji liju yabirarali.
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
መውሰድ
ብዙ መድሃኒት መውሰድ አለባት.
mewisedi
bizu medihanīti mewisedi ālebati.
uống
Cô ấy phải uống nhiều thuốc.
መሳፈር
ልጆች ብስክሌት ወይም ስኩተር መንዳት ይወዳሉ።
mesaferi
lijochi bisikilēti weyimi sikuteri menidati yiwedalu.
cưỡi
Trẻ em thích cưỡi xe đạp hoặc xe scooter.
ክፍያ
በክሬዲት ካርድ ተከፍላለች.
kifiya
bekirēdīti karidi tekefilalechi.
trả
Cô ấy trả bằng thẻ tín dụng.
መሄድ አለበት
በአስቸኳይ የእረፍት ጊዜ እፈልጋለሁ; መሄአድ አለብኝ!
mehēdi ālebeti
be’āsichekwayi ye’irefiti gīzē ifeligalehu; mehē’ādi ālebinyi!
cần đi
Tôi cần một kỳ nghỉ gấp; tôi phải đi!
መተርጎም
በስድስት ቋንቋዎች መካከል መተርጎም ይችላል.
meterigomi
besidisiti k’wanik’wawochi mekakeli meterigomi yichilali.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
አስብ
በቼዝ ውስጥ ብዙ ማሰብ አለብዎት.
āsibi
bechēzi wisit’i bizu masebi ālebiwoti.
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
ወደ
ልጅቷ ወደ እናቷ ሮጠች።
wede
lijitwa wede inatwa rot’echi.
chạy về phía
Cô gái chạy về phía mẹ của mình.
ሪፖርት አድርግ
በመርከቡ ላይ ያሉት ሁሉ ለካፒቴኑ ሪፖርት ያደርጋሉ።
rīporiti ādirigi
bemerikebu layi yaluti hulu lekapītēnu rīporiti yaderigalu.
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.