Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/90419937.webp
лаже
Тој сите ги лаже.
laže
Toj site gi laže.
nói dối
Anh ấy đã nói dối mọi người.
cms/verbs-webp/128782889.webp
изненадена
Таа беше изненадена кога доби вест.
iznenadena
Taa beše iznenadena koga dobi vest.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
cms/verbs-webp/120515454.webp
храни
Децата го хранат коњот.
hrani
Decata go hranat konjot.
cho ăn
Các em bé đang cho con ngựa ăn.
cms/verbs-webp/14606062.webp
има право
Старите луѓе имаат право на пензија.
ima pravo
Starite luǵe imaat pravo na penzija.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
cms/verbs-webp/58477450.webp
издава
Тој го издава својот дом.
izdava
Toj go izdava svojot dom.
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
cms/verbs-webp/121102980.webp
вози
Дали можам да возам со вас?
vozi
Dali možam da vozam so vas?
đi cùng
Tôi có thể đi cùng với bạn không?
cms/verbs-webp/74176286.webp
заштитува
Мајката го заштитува своето дете.
zaštituva
Majkata go zaštituva svoeto dete.
bảo vệ
Người mẹ bảo vệ con của mình.
cms/verbs-webp/119611576.webp
удира
Возот го удрил автомобилот.
udira
Vozot go udril avtomobilot.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.
cms/verbs-webp/118483894.webp
ужива
Таа ужива во животот.
uživa
Taa uživa vo životot.
thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.
cms/verbs-webp/78063066.webp
чува
Јас ги чувам моите пари во ноќното масичка.
čuva
Jas gi čuvam moite pari vo noḱnoto masička.
giữ
Tôi giữ tiền trong tủ đêm của mình.
cms/verbs-webp/91442777.webp
чекори на
Не можам да чекорам на земјата со оваа нога.
čekori na
Ne možam da čekoram na zemjata so ovaa noga.
bước lên
Tôi không thể bước chân này lên mặt đất.
cms/verbs-webp/120370505.webp
фрли
Не фрлај ништо од фиоката!
frli
Ne frlaj ništo od fiokata!
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!