Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/81740345.webp
резимира
Треба да ги резимирате клучните точки од овој текст.
rezimira
Treba da gi rezimirate klučnite točki od ovoj tekst.
tóm tắt
Bạn cần tóm tắt các điểm chính từ văn bản này.
cms/verbs-webp/58477450.webp
издава
Тој го издава својот дом.
izdava
Toj go izdava svojot dom.
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
cms/verbs-webp/65199280.webp
трча по
Мајката трча по својот син.
trča po
Majkata trča po svojot sin.
chạy theo
Người mẹ chạy theo con trai của mình.
cms/verbs-webp/120700359.webp
убива
Змејот ја убил мишката.
ubiva
Zmejot ja ubil miškata.
giết
Con rắn đã giết con chuột.
cms/verbs-webp/90554206.webp
известува
Таа ја известува аферата на својата пријателка.
izvestuva
Taa ja izvestuva aferata na svojata prijatelka.
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
cms/verbs-webp/30314729.webp
напушта
Сакам да напуштам пушењето веднаш!
napušta
Sakam da napuštam pušenjeto vednaš!
từ bỏ
Tôi muốn từ bỏ việc hút thuốc từ bây giờ!
cms/verbs-webp/115113805.webp
чатува
Тие чатуваат меѓусебно.
čatuva
Tie čatuvaat meǵusebno.
trò chuyện
Họ trò chuyện với nhau.
cms/verbs-webp/129403875.webp
звони
Звонот звони секој ден.
zvoni
Zvonot zvoni sekoj den.
rung
Chuông rung mỗi ngày.
cms/verbs-webp/90821181.webp
победува
Тој го победи противникот во тенис.
pobeduva
Toj go pobedi protivnikot vo tenis.
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
cms/verbs-webp/102447745.webp
откажува
За жал, тој го откажа собирот.
otkažuva
Za žal, toj go otkaža sobirot.
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
cms/verbs-webp/67955103.webp
јаде
Кокошките ги јадат житата.
jade
Kokoškite gi jadat žitata.
ăn
Những con gà đang ăn hạt.
cms/verbs-webp/106088706.webp
станува
Таа веќе не може сама да стане.
stanuva
Taa veḱe ne može sama da stane.
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.