Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/169654536.webp
sulit
pendakian gunung yang sulit
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/103075194.webp
cemburu
wanita yang cemburu
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/120161877.webp
secara tegas
larangan yang secara tegas
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/96387425.webp
radikal
penyelesaian masalah yang radikal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/118962731.webp
marah
wanita yang marah
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/87672536.webp
tiga kali lipat
chip ponsel tiga kali lipat
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/93088898.webp
tak berujung
jalan yang tak berujung
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/23256947.webp
jahat
gadis yang jahat
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/134719634.webp
aneh
jenggot aneh
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/102099029.webp
oval
meja oval
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/130075872.webp
lucu
penyamaran yang lucu
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/125506697.webp
baik
kopi yang baik
tốt
cà phê tốt