Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/79183982.webp
absurd
kacamata yang absurd
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/144942777.webp
tidak biasa
cuaca yang tidak biasa
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/82537338.webp
pahit
cokelat yang pahit
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/173982115.webp
oranye
aprikot oranye
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/170182265.webp
khusus
ketertarikan khusus
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/131868016.webp
Slowenia
ibu kota Slovenia
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/16339822.webp
jatuh cinta
pasangan yang sedang jatuh cinta
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/177266857.webp
nyata
kemenangan nyata
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/100619673.webp
asam
lemon yang asam
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/61570331.webp
tegar
simpanse yang tegar
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/70702114.webp
tidak perlu
payung yang tidak perlu
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/170812579.webp
longgar
gigi yang longgar
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo