Từ vựng
Học tính từ – Indonesia
sulit
pendakian gunung yang sulit
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cemburu
wanita yang cemburu
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
secara tegas
larangan yang secara tegas
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
radikal
penyelesaian masalah yang radikal
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
marah
wanita yang marah
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
tiga kali lipat
chip ponsel tiga kali lipat
gấp ba
chip di động gấp ba
tak berujung
jalan yang tak berujung
vô tận
con đường vô tận
jahat
gadis yang jahat
xấu xa
cô gái xấu xa
aneh
jenggot aneh
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
oval
meja oval
hình oval
bàn hình oval
lucu
penyamaran yang lucu
hài hước
trang phục hài hước