Từ vựng

Học tính từ – Indonesia

cms/adjectives-webp/63281084.webp
ungu
bunga ungu
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/127673865.webp
perak
mobil perak
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/133626249.webp
lokal
buah lokal
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/28510175.webp
di masa depan
produksi energi di masa depan
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/83345291.webp
ideal
berat badan ideal
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/132974055.webp
murni
air yang murni
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/59339731.webp
terkejut
pengunjung hutan yang terkejut
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/105450237.webp
haus
kucing yang haus
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/109775448.webp
tak ternilai
berlian yang tak ternilai
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/49649213.webp
adil
pembagian yang adil
công bằng
việc chia sẻ công bằng
cms/adjectives-webp/102474770.webp
gagal
pencarian apartemen yang gagal
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/134079502.webp
global
ekonomi dunia global
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu