Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
итен
итна помош
iten
itna pomoš
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
корисен
корисна консултација
korisen
korisna konsultacija
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
срцево
срцевата супа
srcevo
srcevata supa
đậm đà
bát súp đậm đà
млад
младиот боксер
mlad
mladiot bokser
trẻ
võ sĩ trẻ
готов
скоро готовата куќа
gotov
skoro gotovata kuḱa
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
неповерлив
неповерлива несреќа
nepoverliv
nepoverliva nesreḱa
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
ладен
ладното пијалок
laden
ladnoto pijalok
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
сиров
сирево месо
sirov
sirevo meso
sống
thịt sống
завршен
завршеното чистење на снег
završen
završenoto čistenje na sneg
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
смешно
смешното облекување
smešno
smešnoto oblekuvanje
hài hước
trang phục hài hước
важен
важни термини
važen
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng