Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
сув
сувото перење
suv
suvoto perenje
khô
quần áo khô
бдител
бдителниот овчар
bditel
bditelniot ovčar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
прекрасен
прекрасниот водопад
prekrasen
prekrasniot vodopad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
потребен
потребниот пасош
potreben
potrebniot pasoš
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
вруќ
вруќото каминско огниште
vruḱ
vruḱoto kaminsko ognište
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
троен
тројниот чип за мобилен
troen
trojniot čip za mobilen
gấp ba
chip di động gấp ba
траен
трајната инвестиција
traen
trajnata investicija
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
неповерлив
неповерлива несреќа
nepoverliv
nepoverliva nesreḱa
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
чист
чистата вода
čist
čistata voda
tinh khiết
nước tinh khiết
со греење
базенот со греење
so greenje
bazenot so greenje
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
подготвен
подготвените тркачи
podgotven
podgotvenite trkači
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng