Từ vựng

Học trạng từ – Macedonia

cms/adverbs-webp/128130222.webp
заедно
Учиме заедно во мала група.
zaedno
Učime zaedno vo mala grupa.
cùng nhau
Chúng ta học cùng nhau trong một nhóm nhỏ.
cms/adverbs-webp/94122769.webp
долу
Тој лета долу кон долината.
dolu
Toj leta dolu kon dolinata.
xuống
Anh ấy bay xuống thung lũng.
cms/adverbs-webp/178473780.webp
кога
Кога таа ќе ја повика?
koga
Koga taa ḱe ja povika?
khi nào
Cô ấy sẽ gọi điện khi nào?
cms/adverbs-webp/96364122.webp
прво
Безбедноста доаѓа прво.
prvo
Bezbednosta doaǵa prvo.
đầu tiên
An toàn luôn được ưu tiên hàng đầu.
cms/adverbs-webp/71109632.webp
навистина
Дали навистина можам да верувам во тоа?
navistina
Dali navistina možam da veruvam vo toa?
thực sự
Tôi có thể thực sự tin vào điều đó không?
cms/adverbs-webp/96549817.webp
надвор
Тој го носи пленот надвор.
nadvor
Toj go nosi plenot nadvor.
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
cms/adverbs-webp/176427272.webp
долу
Тој паѓа долу одгоре.
dolu
Toj paǵa dolu odgore.
xuống
Anh ấy rơi xuống từ trên cao.
cms/adverbs-webp/132451103.webp
еднаш
Еднаш, луѓето живееле во пештерата.
ednaš
Ednaš, luǵeto živeele vo pešterata.
một lần
Một lần, mọi người đã sống trong hang động.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
долу
Таа скача долу во водата.
dolu
Taa skača dolu vo vodata.
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
cms/adverbs-webp/80929954.webp
повеќе
Постарите деца добиваат повеќе джепар.
poveḱe
Postarite deca dobivaat poveḱe džepar.
nhiều hơn
Trẻ em lớn hơn nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn.
cms/adverbs-webp/54073755.webp
врз тоа
Тој се качува на покривот и седи врз тоа.
vrz toa
Toj se kačuva na pokrivot i sedi vrz toa.
trên đó
Anh ấy leo lên mái nhà và ngồi trên đó.
cms/adverbs-webp/84417253.webp
долу
Тие гледаат кон мене долу.
dolu
Tie gledaat kon mene dolu.
xuống
Họ đang nhìn xuống tôi.