Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
оюндоо
оюндоо окуу
oyundoo
oyundoo okuu
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
жакшы көрүнүүчү
жакшы көрүнүүчү мушук
jakşı körünüüçü
jakşı körünüüçü muşuk
dễ thương
một con mèo dễ thương
кеч
кеч иш
keç
keç iş
muộn
công việc muộn
көп
көп капитал
köp
köp kapital
nhiều
nhiều vốn
жаман эмес
жаман эмес погода
jaman emes
jaman emes pogoda
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
толук
толук тиштер
toluk
toluk tişter
hoàn hảo
răng hoàn hảo
таракталбаган
таракталбаган чач
taraktalbagan
taraktalbagan çaç
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
атомдук
атомдук взрыв
atomduk
atomduk vzrıv
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
таштык
таштык жол
taştık
taştık jol
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
жаман
жаман иштөрөбөс
jaman
jaman iştöröbös
ác ý
đồng nghiệp ác ý
өзгөчө даярданган
өзгөчө даярданган жемиштүн ичимдик
özgöçö dayardangan
özgöçö dayardangan jemiştün içimdik
tự làm
bát trái cây dâu tự làm