Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
акылдуу
акылдуу электр өндүрүү
akılduu
akılduu elektr öndürüü
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
каракалпак
каракалпак асман
karakalpak
karakalpak asman
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
тынч
тынч эскертүү
tınç
tınç eskertüü
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
өткөн
өткөн үйрөнүү
ötkön
ötkön üyrönüü
sớm
việc học sớm
горизонталдык
горизонталдык сызык
gorizontaldık
gorizontaldık sızık
ngang
đường kẻ ngang
толук
толук жамаат
toluk
toluk jamaat
toàn bộ
toàn bộ gia đình
жеке
жеке дараң
jeke
jeke daraŋ
đơn lẻ
cây cô đơn
замандык
замандык медиа
zamandık
zamandık media
hiện đại
phương tiện hiện đại
толук
толук ичүүчүлүк
toluk
toluk içüüçülük
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
жаман
жаман грейпфруттар
jaman
jaman greypfruttar
đắng
bưởi đắng
уйланбаган
уйланбаган эркек
uylanbagan
uylanbagan erkek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn