Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
жаман
жаман бала
jaman
jaman bala
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
бир жолу
бир жолу Аквадукт
bir jolu
bir jolu Akvadukt
độc đáo
cống nước độc đáo
жаңы
жаңы ойтой тамаша
jaŋı
jaŋı oytoy tamaşa
mới
pháo hoa mới
көп кездеген
көп кездеген көрүнүш
köp kezdegen
köp kezdegen körünüş
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
жабык
жабык эсик
jabık
jabık esik
đóng
cánh cửa đã đóng
уйланбаган
уйланбаган эркек
uylanbagan
uylanbagan erkek
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
ар түрдүү
ар түрдүү беден ыкмасы
ar türdüü
ar türdüü beden ıkması
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
галпаара
галпаара кышкара
galpaara
galpaara kışkara
huyên náo
tiếng hét huyên náo
сүйүүлү
сүйүүлү сыйлык
süyüülü
süyüülü sıylık
yêu thương
món quà yêu thương
жеке
жеке яхта
jeke
jeke yahta
riêng tư
du thuyền riêng tư
анык эмес
анык эмес шишечка
anık emes
anık emes şişeçka
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.