Từ vựng

Học trạng từ – Ukraina

cms/adverbs-webp/7769745.webp
знову
Він все пише знову.
znovu
Vin vse pyshe znovu.
lại
Anh ấy viết lại mọi thứ.
cms/adverbs-webp/80929954.webp
більше
Старші діти отримують більше кишенькових.
bilʹshe
Starshi dity otrymuyutʹ bilʹshe kyshenʹkovykh.
nhiều hơn
Trẻ em lớn hơn nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn.
cms/adverbs-webp/135007403.webp
у
Він йде усередину чи назовні?
u
Vin yde useredynu chy nazovni?
vào
Anh ấy đang vào hay ra?
cms/adverbs-webp/172832880.webp
дуже
Дитина дуже голодна.
duzhe
Dytyna duzhe holodna.
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
cms/adverbs-webp/77731267.webp
багато
Я дійсно багато читаю.
bahato
YA diysno bahato chytayu.
nhiều
Tôi thực sự đọc rất nhiều.
cms/adverbs-webp/111290590.webp
такий самий
Ці люди різні, але однаково оптимістичні!
takyy samyy
Tsi lyudy rizni, ale odnakovo optymistychni!
giống nhau
Những người này khác nhau, nhưng đều lạc quan giống nhau!
cms/adverbs-webp/124269786.webp
додому
Солдат хоче повернутися додому до своєї сім‘ї.
dodomu
Soldat khoche povernutysya dodomu do svoyeyi sim‘yi.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
cms/adverbs-webp/164633476.webp
знову
Вони зустрілися знову.
znovu
Vony zustrilysya znovu.
lại
Họ gặp nhau lại.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
часто
Нам слід бачитися частіше!
chasto
Nam slid bachytysya chastishe!
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
cms/adverbs-webp/178180190.webp
там
Йдіть там, потім запитайте знову.
tam
Yditʹ tam, potim zapytayte znovu.
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
cms/adverbs-webp/67795890.webp
в
Вони стрибають у воду.
v
Vony strybayutʹ u vodu.
vào
Họ nhảy vào nước.
cms/adverbs-webp/38216306.webp
також
Її подруга також п‘яна.
takozh
Yiyi podruha takozh p‘yana.
cũng
Bạn gái của cô ấy cũng say.