Từ vựng
Học tính từ – Tây Ban Nha
interminable
una carretera interminable
vô tận
con đường vô tận
puro
agua pura
tinh khiết
nước tinh khiết
vivo
fachadas vivas de casas
sống động
các mặt tiền nhà sống động
en bancarrota
la persona en bancarrota
phá sản
người phá sản
sano
las verduras sanas
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
único
el acueducto único
độc đáo
cống nước độc đáo
ebrio
el hombre ebrio
say xỉn
người đàn ông say xỉn
juguetón
el aprendizaje juguetón
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
nublado
el cielo nublado
có mây
bầu trời có mây
externo
un almacenamiento externo
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
anglófono
una escuela anglófona
tiếng Anh
trường học tiếng Anh