Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
yenilebilir
yenilebilir biberler
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
naif
naif yanıt
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
bütün
bütün bir pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
saçma
saçma gözlük
phi lý
chiếc kính phi lý
doktor
doktor muayenesi
y tế
cuộc khám y tế
fakir
fakir barınaklar
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
bağımlı
ilaç bağımlısı hastalar
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
sarhoş
sarhoş bir adam
say rượu
người đàn ông say rượu
sınırlı
sınırlı park süresi
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
geç
geç kalkış
trễ
sự khởi hành trễ
faşist
faşist slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít