Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
Sloven
Sloven başkenti
Slovenia
thủ đô Slovenia
yardımcı
yardımcı bir danışmanlık
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
atesli
ateşli tepki
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
temiz
temiz çamaşır
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
naif
naif yanıt
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
aynı
iki aynı desen
giống nhau
hai mẫu giống nhau
saçma
saçma gözlük
phi lý
chiếc kính phi lý
alışılmadık
alışılmadık hava
không thông thường
thời tiết không thông thường
doğmuş
yeni doğmuş bir bebek
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
imkansız
imkansız bir erişim
không thể
một lối vào không thể
zengin
zengin kadın
giàu có
phụ nữ giàu có