Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
ıslak
ıslak giysi
ướt
quần áo ướt
yeşil
yeşil sebze
xanh lá cây
rau xanh
sağlıklı
sağlıklı sebze
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
boşanmış
boşanmış bir çift
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
gereksiz
gereksiz şemsiye
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
doğru
doğru yön
chính xác
hướng chính xác
süresiz
süresiz depolama
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
benzer
iki benzer kadın
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
yakın
yakın bir ilişki
gần
một mối quan hệ gần
tatlı
tatlı şekerleme
ngọt
kẹo ngọt
mevcut
mevcut oyun alanı
hiện có
sân chơi hiện có