Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/169425275.webp
görünür
görünür dağ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/94591499.webp
pahalı
pahalı villa
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/92426125.webp
oyun gibi
oyun gibi öğrenme
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
cms/adjectives-webp/117966770.webp
sessiz
sessiz olunması ricası
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/68983319.webp
borçlu
borçlu kişi
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/133073196.webp
kibar
kibar hayran
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/43649835.webp
okunamaz
okunamaz metin
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/82537338.webp
acı
acı çikolata
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/94039306.webp
minicik
minicik filizler
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/105383928.webp
yeşil
yeşil sebze
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/118950674.webp
histerik
histerik bir çığlık
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/131873712.webp
devasa
devasa dinozor
to lớn
con khủng long to lớn