Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
görünür
görünür dağ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
pahalı
pahalı villa
đắt
biệt thự đắt tiền
oyun gibi
oyun gibi öğrenme
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
sessiz
sessiz olunması ricası
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
borçlu
borçlu kişi
mắc nợ
người mắc nợ
kibar
kibar hayran
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
okunamaz
okunamaz metin
không thể đọc
văn bản không thể đọc
acı
acı çikolata
đắng
sô cô la đắng
minicik
minicik filizler
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
yeşil
yeşil sebze
xanh lá cây
rau xanh
histerik
histerik bir çığlık
huyên náo
tiếng hét huyên náo