Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
alışılmadık
alışılmadık hava
không thông thường
thời tiết không thông thường
hazır
hazır koşucular
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
gizli
gizli atıştırmalık
lén lút
việc ăn vụng lén lút
bulutsuz
bulutsuz bir gökyüzü
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
başarısız
başarısız konut arayışı
không thành công
việc tìm nhà không thành công
yasal
yasal bir sorun
pháp lý
một vấn đề pháp lý
gerçek
gerçek değer
thực sự
giá trị thực sự
sağlam
sağlam bir sıralama
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
modern
modern bir araç
hiện đại
phương tiện hiện đại
kasvetli
kasvetli bir gökyüzü
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
aerodinamik
aerodinamik bir şekil
hình dáng bay
hình dáng bay