Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
sessiz
sessiz olunması ricası
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
iyi
iyi kahve
tốt
cà phê tốt
vahşi
vahşi bir çocuk
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
geniş
geniş bir plaj
rộng
bãi biển rộng
güçlü
güçlü kadın
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
özenli
özenli bir araba yıkama
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
lezzetli
lezzetli pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
dikkatli
dikkatli çocuk
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
çevrim içi
çevrim içi bağlantı
trực tuyến
kết nối trực tuyến
siyah
siyah elbise
đen
chiếc váy đen
mevcut
mevcut ilaç
có sẵn
thuốc có sẵn