Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
bezcenny
bezcenny diament
vô giá
viên kim cương vô giá
prawdziwy
prawdziwa przyjaźń
thật
tình bạn thật
złoty
złota pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
czysty
czysta bielizna
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
zakochany
zakochana para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
kamienisty
kamienista ścieżka
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
wierny
znak wiernego uczucia
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
drugi
w drugiej wojnie światowej
thứ hai
trong Thế chiến thứ hai
męski
męskie ciało
nam tính
cơ thể nam giới
tajny
tajna informacja
bí mật
thông tin bí mật
znakomity
znakomity pomysł
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc