Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/69435964.webp
hevaltî
xemgîniya hevaltî
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/103211822.webp
qirêj
boxerê qirêj
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/102474770.webp
şaş
lêgerîna malê ya şaş
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/120161877.webp
argentînî
tango argentînî
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/105383928.webp
kesk
sabziya kesk
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/55324062.webp
hember
nîşana destê hember
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/120789623.webp
yekdemî
çalakiyek yekdemî
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/110248415.webp
polîtîkî
şerê polîtîkî
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/122783621.webp
duqat
hambergerekî duqat
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/172157112.webp
romantîk
cûtek romantîk
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/127673865.webp
zîv
erebeyê zîv
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/126635303.webp
tevahî
malbata tevahî
toàn bộ
toàn bộ gia đình