Từ vựng
Học tính từ – Kurd (Kurmanji)
hevaltî
xemgîniya hevaltî
thân thiện
cái ôm thân thiện
qirêj
boxerê qirêj
xấu xí
võ sĩ xấu xí
şaş
lêgerîna malê ya şaş
không thành công
việc tìm nhà không thành công
argentînî
tango argentînî
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
kesk
sabziya kesk
xanh lá cây
rau xanh
hember
nîşana destê hember
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
yekdemî
çalakiyek yekdemî
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
polîtîkî
şerê polîtîkî
lớn
Bức tượng Tự do lớn
duqat
hambergerekî duqat
kép
bánh hamburger kép
romantîk
cûtek romantîk
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
zîv
erebeyê zîv
bạc
chiếc xe màu bạc