Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
prastari
prastare knjige
cổ xưa
sách cổ xưa
spreman za pokretanje
spreman avion za poletanje
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
prvi
prvi proljetni cvjetovi
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
strašno
strašna pojava
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
beskrajan
beskrajna cesta
vô tận
con đường vô tận
prethodni
prethodna priča
trước đó
câu chuyện trước đó
snažan
snažna žena
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
strm
strm brdo
dốc
ngọn núi dốc
ekstremno
ekstremno surfanje
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
bolesna
bolesna žena
ốm
phụ nữ ốm
privatan
privatna jahta
riêng tư
du thuyền riêng tư