Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
roza
roza sobno uređenje
hồng
bố trí phòng màu hồng
ljubičast
ljubičasta lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
smiješno
smiješno oblačenje
hài hước
trang phục hài hước
blizu
bliska lavica
gần
con sư tử gần
zlatan
zlatna pagoda
vàng
ngôi chùa vàng
nezakonit
nezakonita trgovina drogom
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ovisan o alkoholu
ovisnik o alkoholu
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
ljubazan
ljubazna ponuda
thân thiện
đề nghị thân thiện
okrugao
okrugla lopta
tròn
quả bóng tròn
mutan
mutno pivo
đục
một ly bia đục
glupo
glupa žena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn