Từ vựng
Học tính từ – Bosnia
domaći
domaće voće
bản địa
trái cây bản địa
nepoznat
nepoznat haker
không biết
hacker không biết
glupo
glupa žena
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
dodatan
dodatni prihod
bổ sung
thu nhập bổ sung
poznat
poznati hram
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
globalan
globalna svjetska ekonomija
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
siromašno
siromašne nastambe
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
lude
ludilo
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
ružan
ružan boksač
xấu xí
võ sĩ xấu xí
odličan
odlična ideja
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
ovalno
ovalni stol
hình oval
bàn hình oval