Từ vựng
Học tính từ – Bulgaria
цял
цяла пица
tsyal
tsyala pitsa
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
мек
мека температура
mek
meka temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
успешен
успешните студенти
uspeshen
uspeshnite studenti
thành công
sinh viên thành công
неизвестен
неизвестният хакер
neizvesten
neizvestniyat khaker
không biết
hacker không biết
отделен
отделното дърво
otdelen
otdelnoto dŭrvo
đơn lẻ
cây cô đơn
прост
простата напитка
prost
prostata napitka
đơn giản
thức uống đơn giản
весел
веселата двойка
vesel
veselata dvoĭka
vui mừng
cặp đôi vui mừng
правилен
правилна мисъл
pravilen
pravilna misŭl
đúng
ý nghĩa đúng
незаконен
незаконна търговия с наркотици
nezakonen
nezakonna tŭrgoviya s narkotitsi
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
непроходим
непроходим път
neprokhodim
neprokhodim pŭt
không thể qua được
con đường không thể qua được
лекарски
лекарски преглед
lekarski
lekarski pregled
y tế
cuộc khám y tế