Từ vựng
Học tính từ – George
მარილიანი
მარილიანი მწვანი
mariliani
mariliani mts’vani
mặn
đậu phộng mặn
ახლოები
ახლოების საწოლი
akhloebi
akhloebis sats’oli
chật
ghế sofa chật
მწყურვალე
მწყურვალე კატა
mts’q’urvale
mts’q’urvale k’at’a
khát
con mèo khát nước
არსებული
არსებული თამაშების მოედანი
arsebuli
arsebuli tamashebis moedani
hiện có
sân chơi hiện có
უწყვეტი
უწყვეტი უბედურება
uts’q’vet’i
uts’q’vet’i ubedureba
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
თოვლიანი
თოვლიანი ხისები
tovliani
tovliani khisebi
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
შორეული
შორეული სახლი
shoreuli
shoreuli sakhli
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
უკუთანხმადი
უკუთანხმადი კაცი
uk’utankhmadi
uk’utankhmadi k’atsi
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
უშედეგო
უშედეგო ბინის ძებნა
ushedego
ushedego binis dzebna
không thành công
việc tìm nhà không thành công
მთელი
მთელი პიცა
mteli
mteli p’itsa
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
ლახარი
ლახარი სამოსელი
lakhari
lakhari samoseli
ướt
quần áo ướt