Từ vựng
Học tính từ – George
ფანდური
ფანდური ფაზა
panduri
panduri paza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
წინა
წინა პარტნიორი
ts’ina
ts’ina p’art’niori
trước
đối tác trước đó
ნათესავი
ნათესავი ხელის ნიშანები
natesavi
natesavi khelis nishanebi
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
მწიფე
მწიფე ფორთოხალი
mts’ipe
mts’ipe portokhali
đắng
bưởi đắng
ხუმრობითი
ხუმრობითი წყვილი
khumrobiti
khumrobiti ts’q’vili
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
საღამოს
საღამოს მზის ჩასვლა
saghamos
saghamos mzis chasvla
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
არსებული
არსებული თამაშების მოედანი
arsebuli
arsebuli tamashebis moedani
hiện có
sân chơi hiện có
ბრწყინვალე
ბრწყინვალე სართული
brts’q’invale
brts’q’invale sartuli
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
სწრაფი
სწრაფი შობაათწმინდა
sts’rapi
sts’rapi shobaatts’minda
vội vàng
ông già Noel vội vàng
მზად
თითქოს მზად სახლი
mzad
titkos mzad sakhli
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
სამმაგი
სამმაგი მობილური ჩიპი
sammagi
sammagi mobiluri chip’i
gấp ba
chip di động gấp ba