Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
winteragtig
die winteragtige landskap
mùa đông
phong cảnh mùa đông
startgereed
die startgereed vliegtuig
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
geskei
die geskeide paar
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
dom
die dom seuntjie
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
lewendig
lewende gevels
sống động
các mặt tiền nhà sống động
vas
‘n vaste volgorde
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
stil
‘n stille wenk
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
klein
die klein baba
nhỏ bé
em bé nhỏ
uitbundig
‘n uitbundige ete
phong phú
một bữa ăn phong phú
swaar
‘n swaar sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
briljant
‘n briljante vermomming
thiên tài
bộ trang phục thiên tài