Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
tydelik
die tydelike parkeertyd
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
vrugbaar
‘n vrugbare grond
màu mỡ
đất màu mỡ
eindeloos
‘n eindelose pad
vô tận
con đường vô tận
doringrig
die doringrige kaktusse
gai
các cây xương rồng có gai
plaaslik
plaaslike vrugte
bản địa
trái cây bản địa
onwettig
die onwettige hennepteelt
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
onbegryplik
‘n onbegryplike ramp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
kragtig
kragtige stormdraaikolke
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
verlief
die verliefde paartjie
đang yêu
cặp đôi đang yêu
vet
‘n vet persoon
béo
một người béo
pragtig
‘n pragtige rok
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ