Từ vựng
Học tính từ – Nam Phi
vinnig
‘n vinnige motor
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
ongehuwd
‘n ongehuwde man
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
moeteloos
die moetelose fietspad
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
eetbaar
die eetbare brandrissies
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
mal
‘n mal vrou
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
fyn
die fyn sandstrand
tinh tế
bãi cát tinh tế
laat
die laat werk
muộn
công việc muộn
perfek
die perfekte glasvensterroset
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
onleesbaar
die onleesbare teks
không thể đọc
văn bản không thể đọc
gesoute
gesoute grondbone
mặn
đậu phộng mặn
ekstreem
die ekstreme branderplankry
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan