Từ vựng
Học tính từ – Nhật
オレンジ色の
オレンジ色のアプリコット
orenji-iro no
orenji-iro no apurikotto
cam
quả mơ màu cam
不気味な
不気味な雰囲気
bukimina
bukimina fun‘iki
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
無用な
無用なカーミラー
muyōna
muyōna kāmirā
vô ích
gương ô tô vô ích
重い
重いソファ
omoi
omoi sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
存在する
既存の遊び場
sonzai suru
kizon no asobiba
hiện có
sân chơi hiện có
不公平な
不公平な仕事の分担
fukōheina
fukōheina shigoto no buntan
bất công
sự phân chia công việc bất công
晴れた
晴れた空
hareta
hareta sora
nắng
bầu trời nắng
ばかげている
ばかげた考え
bakagete iru
bakageta kangae
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
毎時の
毎時の交代
maiji no
maiji no kōtai
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
国民の
国の旗
kokumin no
kuni no hata
quốc gia
các lá cờ quốc gia
少ない
少ない食事
sukunai
sukunai shokuji
ít
ít thức ăn