Từ vựng
Học tính từ – Nhật
歴史的
歴史的な橋
rekishi-teki
rekishi-tekina hashi
lịch sử
cây cầu lịch sử
暗い
暗い空
kurai
kurai sora
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
曇った
曇った空
kumotta
kumotta sora
có mây
bầu trời có mây
広い
広い浜辺
hiroi
hiroi hamabe
rộng
bãi biển rộng
ばかな
ばかな話
ba ka na
bakana hanashi
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
役に立つ
役に立つ助言
yakunitatsu
yakunitatsu jogen
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
純粋な
純粋な水
junsuina
junsuina mizu
tinh khiết
nước tinh khiết
荒れた
荒れた海
areta
areta umi
bão táp
biển đang có bão
不気味な
不気味な雰囲気
bukimina
bukimina fun‘iki
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
未成年の
未成年の少女
miseinen no
miseinen no shōjo
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
馬鹿げた
馬鹿げた計画
bakageta
bakageta keikaku
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn