Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/40795482.webp
ತಪ್ಪಾರಿತವಾದ
ಮೂರು ತಪ್ಪಾರಿತವಾದ ಮಗುಗಳು
Tappāritavāda
mūru tappāritavāda magugaḷu
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/171454707.webp
ಹಾಕಿದ
ಹಾಕಿದ ಬಾಗಿಲು
hākida
hākida bāgilu
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/91032368.webp
ವಿವಿಧ
ವಿವಿಧ ದೇಹದ ಹೊಂದಾಣಿಕೆಗಳು
vividha
vividha dēhada hondāṇikegaḷu
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/109775448.webp
ಅಮೂಲ್ಯವಾದ
ಅಮೂಲ್ಯವಾದ ವಜ್ರ
amūlyavāda
amūlyavāda vajra
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/177266857.webp
ನಿಜವಾದ
ನಿಜವಾದ ಘನಸ್ಫೂರ್ತಿ
nijavāda
nijavāda ghanasphūrti
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ವಿದೇಶವಾದ
ವಿದೇಶವಾದ ಸಂಬಂಧ
vidēśavāda
vidēśavāda sambandha
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/130964688.webp
ಹಾಳಾದ
ಹಾಳಾದ ಕಾರಿನ ಗಾಜು
hāḷāda
hāḷāda kārina gāju
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ರುಚಿಕರವಾದ
ರುಚಿಕರವಾದ ಪಿಜ್ಜಾ
rucikaravāda
rucikaravāda pijjā
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
cms/adjectives-webp/130570433.webp
ಹೊಸದು
ಹೊಸ ಫೈರ್ವರ್ಕ್ಸ್
hosadu
hosa phairvarks
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/102474770.webp
ವಿಫಲವಾದ
ವಿಫಲವಾದ ವಾಸಸ್ಥಳ ಹುಡುಕಾಟ
viphalavāda
viphalavāda vāsasthaḷa huḍukāṭa
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/67885387.webp
ಮುಖ್ಯವಾದ
ಮುಖ್ಯವಾದ ಸಮಯಾವಕಾಶಗಳು
mukhyavāda
mukhyavāda samayāvakāśagaḷu
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/171966495.webp
ಪರಿಪಕ್ವ
ಪರಿಪಕ್ವ ಕುಂಬಳಕಾಯಿಗಳು
paripakva
paripakva kumbaḷakāyigaḷu
chín
bí ngô chín