Từ vựng
Học tính từ – Litva
savadarbis
savadarbis avietės gėrimas
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
atidarytas
atidarytas kartonas
đã mở
hộp đã được mở
kintamas
kintamasis veržliaraktis
bổ sung
thu nhập bổ sung
fašistinis
fašistinis šūkis
phát xít
khẩu hiệu phát xít
apvalus
apvalus kamuolys
tròn
quả bóng tròn
rytinis
rytinė uosto miestas
phía đông
thành phố cảng phía đông
aštrus
aštrus užtepėles priedas
cay
phết bánh mỳ cay
svarbus
svarbus klaida
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
nesąžiningas
nesąžiningas darbo pasidalijimas
bất công
sự phân chia công việc bất công
įdomus
įdomus skystis
thú vị
chất lỏng thú vị
tuščias
tuščias ekranas
trống trải
màn hình trống trải