Từ vựng
Học tính từ – Litva
aiškus
aiškios akinių stiklai
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
toli
toli kelionė
xa
chuyến đi xa
naujas
nauji fejerverkai
mới
pháo hoa mới
viešas
vieši tualetai
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
baimingas
baimingas vyras
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
laikinai
laikina parkavimo vieta
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
nepriklausomas
nepriklausomas vaikinas
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
kvailas
kvaila mintis
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
netikėtinas
netikėtinas metimas
không thể tin được
một ném không thể tin được
globalus
globali pasaulio ekonomika
thứ ba
đôi mắt thứ ba
daug
daug kapitalo
nhiều
nhiều vốn