Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/66342311.webp
šildomas
šildomas baseinas
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/104559982.webp
kasdienis
kasdieninė vonia
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
cms/adjectives-webp/53272608.webp
džiugu
džiugu pora
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/125882468.webp
visas
visa pica
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/170361938.webp
svarbus
svarbus klaida
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/96991165.webp
ekstremaus
ekstremaus banglenčių čempionatas
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/127957299.webp
smarkus
smarkus žemės drebėjimas
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/108332994.webp
bejėgis
bejėgis vyras
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/175455113.webp
debesuotas
debesuotas dangus
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/73404335.webp
neteisingas
neteisinga kryptis
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/110248415.webp
didelis
didžioji laisvės statula
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/109775448.webp
neįkainojamas
neįkainojamas deimantas
vô giá
viên kim cương vô giá