Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/114993311.webp
aiškus
aiškios akinių stiklai
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/80273384.webp
toli
toli kelionė
xa
chuyến đi xa
cms/adjectives-webp/130570433.webp
naujas
nauji fejerverkai
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/126001798.webp
viešas
vieši tualetai
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/118445958.webp
baimingas
baimingas vyras
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/39465869.webp
laikinai
laikina parkavimo vieta
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/102746223.webp
nepriklausomas
nepriklausomas vaikinas
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/42560208.webp
kvailas
kvaila mintis
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/19647061.webp
netikėtinas
netikėtinas metimas
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/134146703.webp
globalus
globali pasaulio ekonomika
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/131533763.webp
daug
daug kapitalo
nhiều
nhiều vốn
cms/adjectives-webp/132974055.webp
švarus
švarus vanduo
tinh khiết
nước tinh khiết