Từ vựng
Học tính từ – Litva
šildomas
šildomas baseinas
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
kasdienis
kasdieninė vonia
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
džiugu
džiugu pora
vui mừng
cặp đôi vui mừng
visas
visa pica
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
svarbus
svarbus klaida
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
ekstremaus
ekstremaus banglenčių čempionatas
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
smarkus
smarkus žemės drebėjimas
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
bejėgis
bejėgis vyras
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
debesuotas
debesuotas dangus
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
neteisingas
neteisinga kryptis
sai lầm
hướng đi sai lầm
didelis
didžioji laisvės statula
lớn
Bức tượng Tự do lớn