Từ vựng
Học tính từ – Slovak
nešťastný
nešťastná láska
không may
một tình yêu không may
nepravdepodobný
nepravdepodobný hod
không thể tin được
một ném không thể tin được
neoceniteľný
neoceniteľný diamant
vô giá
viên kim cương vô giá
zamilovaný
zamilovaný pár
đang yêu
cặp đôi đang yêu
búrlivý
búrlivé more
bão táp
biển đang có bão
zlý
zlá povodeň
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
mierne
mierne teploty
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
blízky
blízky vzťah
gần
một mối quan hệ gần
právny
právny problém
pháp lý
một vấn đề pháp lý
naliehavý
naliehavá pomoc
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
pokazený
pokazené okno auta
hỏng
kính ô tô bị hỏng