Từ vựng
Học tính từ – Croatia
odmorno
odmoran odmor
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
posljednji
posljednja želja
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
pogrešan
pogrešan smjer
sai lầm
hướng đi sai lầm
otvoreno
otvorena zavjesa
mở
bức bình phong mở
jak
jak vrtlog vjetra
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
nesretan
nesretna ljubav
không may
một tình yêu không may
jasno
jasne naočale
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
horizontalan
horizontalna linija
ngang
đường kẻ ngang
kroz igru
učenje kroz igru
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
lako zamjenjiv
tri lako zamjenjive bebe
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
domaći
domaće voće
bản địa
trái cây bản địa