Từ vựng
Học tính từ – Croatia
apsolutno
apsolutno uživanje
nhất định
niềm vui nhất định
razuman
razumna proizvodnja struje
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
otvoreno
otvorena zavjesa
mở
bức bình phong mở
nemoguć
nemoguć bacanje
không thể tin được
một ném không thể tin được
pomoću
pomoćna dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
teško
teška sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng
jestivo
jestive čili papričice
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
fizički
fizički eksperiment
vật lý
thí nghiệm vật lý
strašan
strašna atmosfera
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
visok
visok toranj
cao
tháp cao
potreban
potrebna putovnica
cần thiết
hộ chiếu cần thiết