Từ vựng
Học tính từ – Latvia
atjaunojams
atjaunojamā enerģijas ražošana
giống nhau
hai mẫu giống nhau
dīvains
dīvainais attēls
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
akmens pilns
akmeņaina taka
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
absurds
absurda brille
phi lý
chiếc kính phi lý
veiksmīgs
veiksmīgi studenti
thành công
sinh viên thành công
horizontāls
horizontālā drēbju pakaramais
ngang
tủ quần áo ngang
pelēks
pelēka siena
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
zelta
zelta pagode
hiện có
sân chơi hiện có
briesmīgs
briesmīga matemātika
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
vēls
vēlais darbs
muộn
công việc muộn
ierobežots
ierobežotais stāvvietas laiks
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.