Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/70702114.webp
hindi kailangan
ang hindi kinakailangang payong
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
cms/adjectives-webp/132049286.webp
maliit
ang maliit na sanggol
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/72841780.webp
makatwiran
makatwirang pagbuo ng kuryente
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/127330249.webp
nagmamadali
ang nagmamadaling Santa Claus
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/67747726.webp
huling
ang huling habilin
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/110722443.webp
bilog
ang bilog na bola
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/127042801.webp
taglamig
ang tanawin ng taglamig
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/134344629.webp
dilaw
dilaw na saging
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/173982115.webp
orange
orange na mga aprikot
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/113969777.webp
mapagmahal
ang mapagmahal na regalo
yêu thương
món quà yêu thương
cms/adjectives-webp/94026997.webp
makulit
ang makulit na bata
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/64546444.webp
lingguhan
lingguhang koleksyon ng basura
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần