Từ vựng

Học tính từ – Tagalog

cms/adjectives-webp/92783164.webp
kakaiba
ang kakaibang aquaduct
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/122960171.webp
tama
isang tamang pag-iisip
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/174142120.webp
personal
ang personal na pagbati
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/89920935.webp
pisikal
ang pisikal na eksperimento
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/144231760.webp
baliw
isang baliw na babae
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/122865382.webp
makintab
isang makintab na sahig
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/128406552.webp
galit
ang galit na pulis
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/59339731.webp
nagulat
ang nagulat na bisita ng gubat
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/166035157.webp
legal
isang legal na problema
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/9139548.webp
babae
babaeng labi
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/169425275.webp
nakikita
ang nakikitang bundok
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/134156559.webp
maaga
maagang pag-aaral
sớm
việc học sớm