Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
simila
du similaj virinoj
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
verda
la verda legomo
xanh lá cây
rau xanh
sinistra
sinistra atmosfero
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
rete
la reta konekto
trực tuyến
kết nối trực tuyến
evangelia
la evangelia pastro
tin lành
linh mục tin lành
orienta
la orienta havenurbo
phía đông
thành phố cảng phía đông
akra
la akra papriko
cay
quả ớt cay
horizontal
la horizontal vestoŝranko
ngang
tủ quần áo ngang
malaperinta
malaperinta aviadilo
mất tích
chiếc máy bay mất tích
daŭra
la daŭra investaĵo
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
kompleta
la kompleta familio
toàn bộ
toàn bộ gia đình