Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
reala
la reala valoro
thực sự
giá trị thực sự
absoluta
absoluta trinkebleco
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
hodiaŭa
la hodiaŭaj gazetoj
ngày nay
các tờ báo ngày nay
nebula
la nebula krepusko
sương mù
bình minh sương mù
urĝa
urĝa helpo
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
dika
dika fiŝo
béo
con cá béo
legala
legala pistolo
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
malbona
malbona minaco
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
kruela
la kruela knabo
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
larĝa
la larĝa vojaĝo
xa
chuyến đi xa
timiga
timiga apero
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn