Từ vựng
Học tính từ – Quốc tế ngữ
acida
acidaj citronoj
chua
chanh chua
loka
la loka legomo
bản địa
rau bản địa
stranga
la stranga bildo
kỳ quái
bức tranh kỳ quái
estonta
estonta energiproduktado
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
nigra
nigra robo
đen
chiếc váy đen
ekzistanta
ekzistanta ludplaco
hiện có
sân chơi hiện có
serioza
serioza kunveno
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
lama
lama viro
què
một người đàn ông què
malvarma
malvarma trinkaĵo
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
roza
roza ĉambromeblaro
hồng
bố trí phòng màu hồng
rekte
la rekta ŝimpanzo
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng