Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/133153087.webp
깨끗한
깨끗한 세탁물
kkaekkeushan
kkaekkeushan setagmul
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/94591499.webp
비싼
비싼 저택
bissan
bissan jeotaeg
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/134764192.webp
수용할 수 없는
수용할 수 없는 대기 오염
suyonghal su eobsneun
suyonghal su eobsneun daegi oyeom
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/94354045.webp
다양한
다양한 색 연필
dayanghan
dayanghan saeg yeonpil
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/118962731.webp
분노한
분노한 여성
bunnohan
bunnohan yeoseong
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/93088898.webp
끝없는
끝없는 길
kkeut-eobsneun
kkeut-eobsneun gil
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/66864820.webp
무기한의
무기한 보관
mugihan-ui
mugihan bogwan
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/112277457.webp
무분별한
무분별한 아이
mubunbyeolhan
mubunbyeolhan ai
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/107298038.webp
원자의
원자 폭발
wonjaui
wonja pogbal
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/116964202.webp
넓은
넓은 해변
neolb-eun
neolb-eun haebyeon
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/134719634.webp
미완성의
미완성의 다리
miwanseong-ui
miwanseong-ui dali
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/64546444.webp
주간의
주간 쓰레기 수거
jugan-ui
jugan sseulegi sugeo
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần