Từ vựng
Học tính từ – Hàn
깨끗한
깨끗한 세탁물
kkaekkeushan
kkaekkeushan setagmul
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
비싼
비싼 저택
bissan
bissan jeotaeg
đắt
biệt thự đắt tiền
수용할 수 없는
수용할 수 없는 대기 오염
suyonghal su eobsneun
suyonghal su eobsneun daegi oyeom
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
다양한
다양한 색 연필
dayanghan
dayanghan saeg yeonpil
khác nhau
bút chì màu khác nhau
분노한
분노한 여성
bunnohan
bunnohan yeoseong
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
끝없는
끝없는 길
kkeut-eobsneun
kkeut-eobsneun gil
vô tận
con đường vô tận
무기한의
무기한 보관
mugihan-ui
mugihan bogwan
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
무분별한
무분별한 아이
mubunbyeolhan
mubunbyeolhan ai
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
원자의
원자 폭발
wonjaui
wonja pogbal
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
넓은
넓은 해변
neolb-eun
neolb-eun haebyeon
rộng
bãi biển rộng
미완성의
미완성의 다리
miwanseong-ui
miwanseong-ui dali
kỳ cục
những cái râu kỳ cục