Từ vựng

Học tính từ – Hàn

cms/adjectives-webp/126936949.webp
가벼운
가벼운 깃털
gabyeoun
gabyeoun gisteol
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/112899452.webp
젖은
젖은 옷
jeoj-eun
jeoj-eun os
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/127214727.webp
안개가 낀
안개가 낀 황혼
angaega kkin
angaega kkin hwanghon
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/40936776.webp
사용 가능한
사용 가능한 풍력 에너지
sayong ganeunghan
sayong ganeunghan punglyeog eneoji
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/112373494.webp
필요한
필요한 손전등
pil-yohan
pil-yohan sonjeondeung
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/104397056.webp
완성된
거의 완성된 집
wanseongdoen
geoui wanseongdoen jib
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/97036925.webp
긴 머리카락
gin
gin meolikalag
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/67747726.webp
마지막의
마지막 의지
majimag-ui
majimag uiji
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/66864820.webp
무기한의
무기한 보관
mugihan-ui
mugihan bogwan
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/66342311.webp
난방이 되는
난방된 수영장
nanbang-i doeneun
nanbangdoen suyeongjang
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/67885387.webp
중요한
중요한 약속
jung-yohan
jung-yohan yagsog
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
cms/adjectives-webp/104193040.webp
무섭게 하는
무섭게 하는 현상
museobge haneun
museobge haneun hyeonsang
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn